1. Máy đo khoảng cách laser (LRF) được trang bị chức năng đo khoảng cách đơn và liên tục để đo khoảng cách chính xác.
2. Hệ thống nhắm mục tiêu tiên tiến của LRF cho phép bạn nhắm vào tối đa ba mục tiêu cùng lúc.
3. Để đảm bảo kết quả đo chính xác, máy đo quang phổ LRF có chức năng tự kiểm tra tích hợp. Tính năng này tự động xác minh việc hiệu chuẩn và chức năng của thiết bị.
4. Để kích hoạt nhanh và quản lý năng lượng hiệu quả, LRF tích hợp tính năng đánh thức từ chế độ chờ, cho phép thiết bị chuyển sang chế độ chờ tiết kiệm năng lượng và nhanh chóng thức dậy khi cần thiết, đảm bảo sự tiện lợi và tiết kiệm pin.
5. Với khả năng đo khoảng cách chính xác, hệ thống nhắm mục tiêu tiên tiến, chức năng tự kiểm tra tích hợp, chức năng khởi động khi ở chế độ chờ và độ tin cậy vượt trội, LRF là một công cụ đáng tin cậy và hiệu quả cho nhiều ứng dụng đòi hỏi đo khoảng cách chính xác.
- Đo khoảng cách bằng thiết bị cầm tay
- Gắn trên máy bay không người lái
- Cụm quang điện tử
- Giám sát ranh giới
| Lớp học an toàn laser | Lớp 1 |
| Bước sóng | 1535±5nm |
| Phạm vi tối đa | ≥3000 m |
| Kích thước mục tiêu: 2,3m x 2,3m, tầm nhìn: 8km | |
| Khoảng cách tối thiểu | ≤20m |
| Độ chính xác đo khoảng cách | ±2m (bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết) điều kiện và độ phản xạ mục tiêu) |
| Tần số đo khoảng cách | 0,5-10Hz |
| Số lượng mục tiêu tối đa | 5 |
| Tỷ lệ chính xác | ≥98% |
| Tỷ lệ báo động sai | ≤1% |
| Kích thước phong bì | 69 x 41 x 30mm |
| Cân nặng | ≤90g |
| Giao diện dữ liệu | Molex-532610771 (có thể tùy chỉnh) |
| Điện áp nguồn | 5V |
| Mức tiêu thụ điện năng tối đa | 2W |
| Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ | 1,2W |
| Rung động | 5Hz, 2.5g |
| Sốc | Trục ≥600g, 1ms |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +65℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -55 đến +70℃ |